LỊCH KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ I NĂM HỌC 2025 - 2026
1. Tệp đính kèm
| TRƯỜNG THPT PHẠM NGŨ LÃO |
|
|
|
|
|
|
|
|
| LỊCH KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ I NĂM HỌC 2025 - 2026 |
| Thứ |
Thời gian thi |
10A1 |
10A2 |
10A3 |
10A4 |
10A5 |
10A6 |
10A7 |
10A8 |
10A9 |
| Thứ 2 (29/12) |
90phút |
7h15 - 8h45 |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
| 45 phút |
9h00 - 9h45 |
Vật lý |
Vật lý |
Vật lý |
Vật lý |
Vật lý |
Vật lý |
Vật lý |
|
|
| 45phút |
9h50 - 10h35 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 3 (30/12) |
45phút |
7h15 - 8h00 |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
| 60 phút |
8h15 - 9h15 |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
| 45phút |
9h30 - 10h15 |
|
|
GDKTPL |
|
GDKTPL |
GDKTPL |
GDKTPL |
GDKTPL |
GDKTPL |
| 45phút |
10h20 - 11h05 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 4 (31/12) |
90phút |
7h15 - 8h45 |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
| 45 phút |
9h00 - 9h45 |
Hóa |
Hóa |
Hóa |
Hóa |
Hóa |
Hóa |
Hóa |
|
|
| 45phút |
9h50 - 10h35 |
Sinh học |
Sinh học |
Địa lý |
Địa lý |
|
Địa lý |
Địa lý |
Địa lý |
Địa lý |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ |
Thời gian thi |
11A1 |
11A2 |
11A3 |
11A4 |
11A5 |
11A6 |
11A7 |
11A8 |
11A9 |
| Thứ 2 (29/12) |
90phút |
7h15 - 8h45 |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
| 45 phút |
9h00 - 9h45 |
Vật lý |
Vật lý |
|
Vật lý |
Vật lý |
Vật lý |
Vật lý |
Vật lý |
Vật lý |
| 45phút |
9h50 - 10h35 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 3 (30/12) |
45phút |
7h15 - 8h00 |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
| 60 phút |
8h15 - 9h15 |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
| 45phút |
9h30 - 10h15 |
|
|
GDKTPL |
|
|
GDKTPL |
GDKTPL |
|
|
| 45phút |
10h20 - 11h05 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 4 (31/12) |
90phút |
7h15 - 8h45 |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
| 45 phút |
9h00 - 9h45 |
Hóa |
Hóa |
|
Hóa |
Hóa |
Hóa |
Hóa |
|
|
| 45phút |
9h50 - 10h35 |
Sinh học |
Sinh học |
Địa lý |
Địa lý |
|
Sinh học |
Sinh học |
Địa lý |
Địa lý |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ |
Thời gian thi |
12A1 |
12A2 |
12A3 |
12A4 |
12A5 |
12A6 |
12A7 |
12A8 |
|
| Thứ 2 (29/12) |
90phút |
7h15 - 8h45 |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
Toán |
|
| 45 phút |
9h00 - 9h45 |
Vật lý |
Vật lý |
Vật lý |
Vật lý |
|
Vật lý |
|
Vật lý |
|
| 45phút |
9h50 - 10h35 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 3 (30/12) |
45phút |
7h15 - 8h00 |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
Lịch sử |
|
| 60 phút |
8h15 - 9h15 |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
Tiếng anh |
|
| 45phút |
9h30 - 10h15 |
|
|
|
|
GDKTPL |
GDKTPL |
GDKTPL |
GDKTPL |
|
| 45phút |
10h20 - 11h05 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ 4 (31/12) |
90phút |
7h15 - 8h45 |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
Ngữ văn |
|
| 45 phút |
9h00 - 9h45 |
Hóa |
Hóa |
Hóa |
Hóa |
|
Hóa |
|
Hóa |
|
| 45phút |
9h50 - 10h35 |
Sinh học |
Sinh học |
Địa lý |
Sinh học |
Địa lý |
Sinh học |
Địa lý |
Sinh học |
|